common sense

Học thuật
Thân thiện
common sense

A person uses common sense to bring an umbrella on a cloudy day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lẽ thường tình, sự đánh giá đúng đắn dựa trên kinh nghiệm thực tế: Đây khả năng phán đoán đưa ra quyết định hợp , thiết thực dựa trên sự hiểu biết thông thường về cuộc sống, hơn dựa trên kiến thức chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Common sense is not so common. (Lẽ thường tình không phải lúc nào cũng phổ biến.)
    • It's just common sense to look both ways before crossing the street. (Chỉ cần lẽ thường tình phải nhìn cả hai bên trước khi băng qua đường.)
    • He solved the problem with simple common sense. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề bằng lẽ thường tình đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the (good) sense to do something": đủ lẽ thường tình/khôn ngoan để làm gì đó.
    • Fortunately she had the good sense to run away. (Thật may ấy đã đủ khôn ngoan để chạy đi xa.)
  • "a lack of common sense": sự thiếu lẽ thường tình.
    • His plan shows a complete lack of common sense. (Kế hoạch của anh ta cho thấy sự thiếu lẽ thường tình hoàn toàn.)
  • "against all common sense": trái với mọi lẽ thường tình.
    • Ignoring the warning signs goes against all common sense. (Bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo trái với mọi lẽ thường tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Common-sense (tính từ, thường dấu gạch nối): thuộc về hoặc dựa trên lẽ thường tình.
    • We need a common-sense approach to this issue. (Chúng ta cần một cách tiếp cận dựa trên lẽ thường tình đối với vấn đề này.)
  • Sense (danh từ): giác quan, cảm giác, lẽ phải, ý thức.
    • He has a good sense of direction. (Anh ấy ý thức về phương hướng tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Practical wisdom: sự khôn ngoan thực tiễn.
  • Good judgment: sự phán đoán tốt, sự đánh giá đúng đắn.
  • Prudence: sự thận trọng, sự khôn ngoan.
Thành ngữ liên quan
  • To see sense / to come to one's senses: tỉnh ngộ, nhận ra lẽ phải.
    • I hope he'll see sense and apologize. (Tôi hy vọng anh ta sẽ tỉnh ngộ xin lỗi.)
  • To make sense: ý nghĩa, hợp .
    • Your explanation doesn't make sense. (Lời giải thích của bạn không hợp .)
  • In a sense: theo một nghĩa nào đó.
    • In a sense, you are both right. (Theo một nghĩa nào đó, cả hai bạn đều đúng.)
common sense

A person uses common sense to bring an umbrella on a cloudy day.

Noun
  1. lẽ thường tình, sự đánh giá đúng đắn.
    • Common sense is not so common
      Cảm nhận thông thường không bình thường.
    • fortunately she had the good sense to run away
      Thật may mắn ấy dự cảm tốt để chạy đi xa.

Từ gần giống

Từ chứa "common sense"